gây thù
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động tạo ra mối thù hằn, sự oán giận với người khác: Chỉ việc làm hoặc hành xử khiến một người hoặc một nhóm người trở nên thù địch, căm ghét mình.
- Gieo rắc mối hận thù: Hành động dẫn đến việc hình thành mối quan hệ thù địch lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta không nên nói những lời xúc phạm như vậy, chỉ gây thù chuốc oán mà thôi.
- Chính sách bất công đó đã gây thù với rất nhiều người dân.
- Đừng vì lợi ích nhỏ trước mắt mà gây thù với hàng xóm.
Các cách sử dụng nâng cao
"gây thù kết oán": Một cụm từ cố định thường dùng để nhấn mạnh việc tạo ra mối thù hằn và oán giận sâu sắc.
- Hành động ngang ngược của hắn chỉ khiến gây thù kết oán khắp nơi.
"gây thù với thiên hạ": Cách nói nhấn mạnh việc làm cho nhiều người, thậm chí cả xã hội, trở nên thù địch với mình.
- Lối sống ích kỷ, hống hách ấy sớm muộn cũng sẽ gây thù với thiên hạ.
Biến thể và từ gần giống
- Kết thù (động từ): Trở thành thù địch, hình thành mối thù. (Thường nhấn mạnh kết quả của việc "gây thù").
- Tạo thù (động từ): Tạo ra mối thù. (Nghĩa tương tự "gây thù").
- Chuốc oán (động từ): Tự mình làm cho người khác oán giận mình. (Thường đi kèm với "gây thù").
Từ đồng nghĩa
- Khiêu khích: Chọc tức, thách thức khiến người khác tức giận, có thể dẫn đến thù hằn.
- Mích lòng: Làm cho người khác phật ý, giận dỗi, ở mức độ nhẹ hơn "gây thù".
- Trở mặt: Làm cho quan hệ từ thân thiết trở nên thù địch.
Từ trái nghĩa
- Kết bạn: Trở thành bạn bè.
- Hòa giải: Làm cho hòa hợp, giải quyết mâu thuẫn.
- Kết nghĩa: Kết thành tình bạn, tình anh em thân thiết.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
"Gây thù chuốc oán": Thành ngữ phổ biến, khuyên răn không nên có những hành động khiến người khác thù ghét và oán giận mình.
- Ông ấy dạy con cái sống phải biết nhường nhịn, đừng gây thù chuốc oán.
"Một điều nhịn, chín điều lành" / "Một sự nhịn, chín sự lành": Tục ngữ khuyên nên nhẫn nhịn để tránh gây ra mâu thuẫn, thù hằn không đáng có.